fat embolism

fat embolism

A patient with a broken leg is at risk of a fat embolism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tắc mạch mỡ: "fat embolism" một tình trạng y khoa nghiêm trọng trong đó các giọt mỡ (chất béo) xâm nhập vào dòng máu làm tắc nghẽn một động mạch. Tình trạng này thường xảy ra sau khi xương dài bị gãy, khi mỡ bị tổn thương, hoặc do hậu quả của gan nhiễm mỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A fat embolism can be life-threatening if not treated promptly. (Một tắc mạch mỡ có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
    • The patient developed a fat embolism after fracturing his femur. (Bệnh nhân phát triển tắc mạch mỡ sau khi bị gãy xương đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fat embolism syndrome" (hội chứng tắc mạch mỡ): một dạng nghiêm trọng hơn của tắc mạch mỡ, thường kèm theo các triệu chứng như khó thở, lẫn, phát ban.
    • Fat embolism syndrome is a rare but serious complication of long bone fractures. (Hội chứng tắc mạch mỡ một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của gãy xương dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Embolism (n): tắc mạch (nói chung, có thể do cục máu đông, bọt khí, hoặc mỡ).

    • A pulmonary embolism is a blockage in the lung artery. (Tắc mạch phổi sự tắc nghẽn trong động mạch phổi.)
  • Fat (n): mỡ, chất béo.

    • Excess fat in the diet can lead to health problems. (Chất béo dư thừa trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipid embolism: tắc mạch lipid (thuật ngữ y khoa tương đương, nhấn mạnh vào thành phần lipid).
  • Fat droplet embolism: tắc mạch do giọt mỡ (mô tả chính xác chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Block an artery: làm tắc nghẽn động mạch.

    • Fat droplets can block an artery, causing a fat embolism. (Các giọt mỡ có thể làm tắc nghẽn động mạch, gây ra tắc mạch mỡ.)
  • Enter the bloodstream: xâm nhập vào dòng máu.

    • After a fracture, fat from the bone marrow can enter the bloodstream. (Sau khi gãy xương, mỡ từ tủy xương có thể xâm nhập vào dòng máu.)
Thành ngữ liên quan
  • A fat chance: cơ hội rất nhỏ (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến y khoa, nhưng dùng từ "fat").
    • There's a fat chance of surviving a severe fat embolism without treatment. ( rất ít cơ hội sống sót sau một tắc mạch mỡ nghiêm trọng nếu không điều trị.)